Herhangi bir kelime yazın!

"misdirect" in Vietnamese

chỉ sai hướnggửi sai chỗlàm lạc hướng

Definition

Đưa ai hoặc cái gì vào hướng sai, hướng dẫn sai hoặc cố ý làm người khác bối rối bằng thông tin sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng như chỉ dẫn, gửi thư/email, hoặc định hướng nỗ lực. Có thể dùng để nói về sự đánh lạc hướng cố ý.

Examples

Please do not misdirect the packages to the wrong building.

Xin đừng **chỉ sai hướng** các gói hàng đến tòa nhà khác.

The teacher warned not to misdirect your efforts on unimportant details.

Giáo viên cảnh báo đừng **chỉ sai hướng** nỗ lực vào các chi tiết không quan trọng.

The magician tried to misdirect the audience's attention.

Ảo thuật gia cố gắng **làm lạc hướng** sự chú ý của khán giả.

My email was misdirected and ended up in a stranger's inbox.

Email của tôi đã bị **gửi nhầm** và rơi vào hộp thư của người lạ.

Sometimes anger gets misdirected at people who are not to blame.

Đôi khi sự tức giận lại bị **chỉ sai hướng** vào người không liên quan.

If you misdirect your questions, you might never get the answers you need.

Nếu bạn **chỉ sai hướng** câu hỏi, có thể bạn sẽ không bao giờ nhận được đáp án cần thiết.