Herhangi bir kelime yazın!

"misdemeanours" in Vietnamese

tội nhẹhành vi vi phạm nhẹ

Definition

Tội nhẹ hoặc hành vi vi phạm nhẹ là những hành động trái pháp luật nhưng không nghiêm trọng như tội nghiêm trọng, thường chỉ bị phạt tiền hoặc giam giữ ngắn hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tội nhẹ' dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc trang trọng, không dùng cho lỗi rất nhỏ; những trường hợp đó nên dùng 'vi phạm' hoặc 'lỗi nhỏ'.

Examples

He was fined for several misdemeanours last year.

Anh ấy đã bị phạt tiền vì vài **tội nhẹ** vào năm ngoái.

Stealing a small item from a store is considered a misdemeanour.

Ăn cắp một món nhỏ trong cửa hàng được coi là **tội nhẹ**.

The judge explained the different types of misdemeanours to the class.

Thẩm phán đã giải thích các loại **tội nhẹ** khác nhau cho lớp học.

After a few misdemeanours, he promised to change his ways.

Sau một vài **tội nhẹ**, anh ấy hứa sẽ thay đổi cách sống.

The politician tried to defend his misdemeanours during the press conference.

Chính trị gia đã cố gắng bảo vệ các **tội nhẹ** của mình trong buổi họp báo.

People often overlook misdemeanours, but repeated offences can become serious.

Mọi người thường bỏ qua các **tội nhẹ**, nhưng vi phạm lặp lại có thể trở nên nghiêm trọng.