Herhangi bir kelime yazın!

"misconstrued" in Vietnamese

bị hiểu saibị diễn giải sai

Definition

Khi một ý kiến, lời nói hoặc hành động bị hiểu không đúng hoặc bị diễn giải sai, dễ dẫn đến hiểu lầm hay nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc, để nói về việc phát biểu, ý định hay hành động bị diễn giải sai. 'Misunderstood' thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her words were misconstrued by the press.

Lời nói của cô ấy đã bị báo chí **diễn giải sai**.

My intentions were misconstrued as rude.

Ý định của tôi đã bị **hiểu sai** là thô lỗ.

The joke was misconstrued by some people.

Trò đùa đó đã bị một số người **hiểu sai**.

I think my message got misconstrued somewhere along the way.

Tôi nghĩ thông điệp của mình đã bị **hiểu sai** ở đâu đó.

His silence was misconstrued as agreement.

Sự im lặng của anh ấy đã bị **hiểu sai** là đồng ý.

If you felt offended, my comment was definitely misconstrued.

Nếu bạn cảm thấy bị xúc phạm thì chắc chắn bình luận của tôi đã bị **hiểu sai**.