Herhangi bir kelime yazın!

"mischievous" in Vietnamese

tinh nghịchláu lỉnh

Definition

Người 'tinh nghịch' thích trêu chọc hoặc bày trò vui nhộn, thường không có ý làm hại ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ con hoặc người lớn hài hước; mạnh hơn 'vui tươi' nhưng không mang ý xấu; hay gặp trong cụm 'nụ cười tinh nghịch', 'ánh mắt tinh nghịch'.

Examples

The mischievous boy hid his sister's shoes.

Cậu bé **tinh nghịch** đã giấu đôi giày của em gái.

She gave me a mischievous smile.

Cô ấy đã cười với tôi bằng một nụ cười **tinh nghịch**.

The cat looked mischievous before jumping on the table.

Con mèo trông rất **láu lỉnh** trước khi nhảy lên bàn.

He has a mischievous sense of humor that keeps everyone laughing.

Anh ấy có khiếu hài hước **tinh nghịch** khiến ai cũng cười.

The kids were being a bit mischievous during dinner and kept giggling.

Lũ trẻ **tinh nghịch** trong bữa tối và liên tục cười khúc khích.

She always had that mischievous twinkle in her eye when planning a surprise.

Cô ấy luôn có ánh mắt **tinh nghịch** mỗi khi lên kế hoạch tạo bất ngờ.