Herhangi bir kelime yazın!

"miscarried" in Vietnamese

sảy thai

Definition

Việc thai nhi bị mất trước khi có thể sống được ngoài bụng mẹ, thường do nguyên nhân tự nhiên và không phải do chủ ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa; thường ở thì quá khứ ('cô ấy đã sảy thai'). Không phải là phá thai chủ động. Cụm từ 'bị sảy thai' hay dùng. Chủ đề nhạy cảm; tránh nói đùa hoặc nói thiếu tế nhị.

Examples

She miscarried in her third month of pregnancy.

Cô ấy đã **sảy thai** vào tháng thứ ba của thai kỳ.

The doctor said she miscarried due to stress.

Bác sĩ nói cô ấy **sảy thai** do căng thẳng.

She has miscarried twice before.

Cô ấy đã từng **sảy thai** hai lần trước đó.

She was heartbroken when she miscarried last year.

Cô ấy đau lòng khi đã **sảy thai** vào năm ngoái.

Many women don't even realize they've miscarried early on.

Nhiều phụ nữ thậm chí không nhận ra mình đã **sảy thai** từ sớm.

She confided to her friend that she had miscarried recently.

Cô ấy tâm sự với bạn rằng mình vừa **sảy thai** gần đây.