"misbehaves" in Vietnamese
Definition
Hành động không đúng theo quy tắc hoặc lịch sự, đặc biệt là đối với trẻ em hoặc thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng. Mang tính nhẹ nhàng hơn so với 'bad' hay 'naughty'. Ví dụ: 'If he misbehaves…', 'The dog misbehaves…'.
Examples
If he misbehaves, he will lose his privileges.
Nếu cậu ấy **cư xử không đúng mực**, cậu ấy sẽ bị mất quyền lợi.
The dog misbehaves when left alone.
Con chó **nghịch ngợm** khi bị để lại một mình.
Sometimes my little sister misbehaves at school.
Đôi khi em gái tôi **cư xử không đúng** ở trường.
The class always gets noisy when just one kid misbehaves.
Cả lớp trở nên ồn ào chỉ vì một bạn **cư xử không đúng**.
When my cat misbehaves, I know she's bored.
Khi con mèo của tôi **nghịch ngợm**, tôi biết nó đang chán.
If your child misbehaves in public, try to stay calm and correct them quietly.
Nếu con bạn **cư xử không đúng** nơi công cộng, hãy giữ bình tĩnh và nhắc nhở một cách nhẹ nhàng.