Herhangi bir kelime yazın!

"misbehaves" in Indonesian

cư xử không đúngnghịch ngợm

Definition

Hành động không đúng theo quy tắc hoặc không ngoan, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho trẻ em hoặc vật nuôi, nhẹ nhàng hơn so với từ 'bad', 'naughty'. Ví dụ: 'If he misbehaves...' hay 'The dog misbehaves...'.

Examples

If he misbehaves, he will lose his privileges.

Nếu cậu bé **cư xử không đúng**, cậu ấy sẽ mất đặc quyền.

The dog misbehaves when left alone.

Con chó **nghịch ngợm** khi bị để một mình.

Sometimes my little sister misbehaves at school.

Đôi khi em gái tôi **nghịch ngợm** ở trường.

The class always gets noisy when just one kid misbehaves.

Cả lớp lúc nào cũng ồn ào khi chỉ một bạn **nghịch ngợm**.

When my cat misbehaves, I know she's bored.

Khi mèo của tôi **nghịch ngợm**, tôi biết nó đang buồn chán.

If your child misbehaves in public, try to stay calm and correct them quietly.

Nếu con bạn **nghịch ngợm** nơi đông người, hãy bình tĩnh và chỉnh nhẹ nhàng.