"misbegotten" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ được lên kế hoạch kém, làm không tốt hoặc có nguồn gốc không chính đáng. Thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch, vật dụng hoặc con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhằm nhấn mạnh sự không đồng tình mạnh mẽ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The misbegotten plan failed quickly.
**Tồi tệ** kế hoạch đó thất bại nhanh chóng.
He bought a misbegotten sculpture at the market.
Anh ấy đã mua một bức tượng **sai lầm** ngoài chợ.
Their misbegotten idea caused many problems.
**Tồi tệ** ý tưởng của họ đã gây ra rất nhiều rắc rối.
This misbegotten project was doomed from the start.
Dự án **tồi tệ** này thất bại ngay từ đầu.
No one believed his misbegotten excuses.
Không ai tin những lời bào chữa **tồi tệ** của anh ta.
They tried to fix the misbegotten law, but it just got worse.
Họ đã cố sửa luật **sai lầm**, nhưng nó lại tệ hơn.