"misanthrope" in Vietnamese
Definition
Người rất ghét hoặc không tin tưởng người khác và thường tránh xa xã hội loài người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng và hay dùng trong văn học hoặc triết học, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng để chỉ người chỉ đơn giản là nhút nhát hoặc hướng nội.
Examples
The main character in the book is a misanthrope.
Nhân vật chính trong cuốn sách là một **kẻ ghét loài người**.
A misanthrope avoids parties and crowds.
Một **kẻ ghét loài người** tránh các bữa tiệc và đám đông.
People thought the old man was a misanthrope because he never spoke to anyone.
Người ta nghĩ ông lão là một **kẻ ghét loài người** vì ông không bao giờ nói chuyện với ai.
He’s not shy—he’s a real misanthrope who prefers to be alone.
Anh ấy không phải là người nhút nhát—anh ấy thật sự là một **kẻ ghét loài người** và thích ở một mình.
You’d have to be a misanthrope to live in a cabin in the woods with no neighbors for years.
Bạn phải là một **kẻ ghét loài người** mới có thể sống trong một căn nhà nhỏ giữa rừng mà không có hàng xóm suốt nhiều năm.
Some artists are called misanthropes because they draw inspiration from being away from people.
Một số nghệ sĩ được gọi là **kẻ ghét loài người** vì họ tìm cảm hứng khi sống xa con người.