Herhangi bir kelime yazın!

"mirth" in Vietnamese

niềm vuitiếng cười tươi vui

Definition

Cảm giác hoặc sự thể hiện vui mừng, tươi vui, thường là qua tiếng cười hoặc sự rộn ràng. Từ trang trọng, hay xuất hiện trong văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, văn học; hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày. Cụm 'filled with mirth' nghĩa là tràn đầy tiếng cười vui. Không nhầm với 'niềm vui' thông thường.

Examples

The children's mirth echoed through the playground.

**Tiếng cười tươi vui** của bọn trẻ vang vọng khắp sân chơi.

Her story filled the room with mirth.

Câu chuyện của cô ấy đã làm căn phòng tràn ngập **niềm vui**.

There was much mirth at the festival.

Lễ hội tràn ngập **niềm vui**.

He struggled to hide his mirth during the serious meeting.

Anh ấy cố gắng giấu **niềm vui** của mình trong cuộc họp nghiêm túc.

Their eyes sparkled with mirth as they shared the joke.

Đôi mắt họ lấp lánh **niềm vui** khi cùng kể chuyện cười.

Grandpa’s tales always bring a burst of mirth to family dinners.

Những câu chuyện của ông luôn mang lại sự **niềm vui** cho bữa tối gia đình.