Herhangi bir kelime yazın!

"mired" in Vietnamese

sa lầymắc kẹt

Definition

Bị mắc kẹt trong bùn hoặc thứ gì đó mềm, hoặc rơi vào hoàn cảnh khó khăn khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, như 'sa lầy nợ nần', 'sa lầy rắc rối'. Không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The car was mired in the mud after the heavy rain.

Sau cơn mưa lớn, chiếc xe đã bị **sa lầy** trong bùn.

She is mired in difficult homework and feels stressed.

Cô ấy đang **mắc kẹt** với nhiều bài tập khó và cảm thấy căng thẳng.

The team became mired in arguments and could not finish the project.

Nhóm đã **mắc kẹt** trong các cuộc tranh cãi nên không hoàn thành được dự án.

He's mired in debt and doesn't know how to recover.

Anh ấy đang **sa lầy** trong nợ nần và không biết làm sao để thoát ra.

The company got mired in legal troubles for years.

Công ty đã **mắc kẹt** trong các rắc rối pháp lý suốt nhiều năm.

We got so mired in the details that we forgot the big picture.

Chúng tôi đã quá **mắc kẹt** trong những chi tiết nên quên mất bức tranh lớn.