Herhangi bir kelime yazın!

"mirabelle" in Vietnamese

mận mirabelle

Definition

Mận mirabelle là một loại mận nhỏ, ngọt, có màu vàng hoặc đỏ, có nguồn gốc từ Pháp và thường dùng làm mứt, món tráng miệng hoặc ăn tươi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mirabelle' thường dùng để chỉ trái chứ không chỉ cây. Loại này phổ biến ở châu Âu, nhất là Pháp. Đôi khi dùng 'mirabelle plum' để phân biệt rõ.

Examples

I ate a fresh mirabelle today.

Hôm nay tôi đã ăn một quả **mận mirabelle** tươi.

The mirabelle is small and yellow.

**Mận mirabelle** nhỏ và màu vàng.

They make jam from mirabelle plums.

Người ta làm mứt từ **mận mirabelle**.

Have you tried a French mirabelle tart?

Bạn đã từng thử bánh tart **mận mirabelle** kiểu Pháp chưa?

In Lorraine, mirabelles are a summer favorite.

Ở Lorraine, **mận mirabelle** là món yêu thích mùa hè.

You can find mirabelle jam at some European markets.

Bạn có thể tìm thấy mứt **mận mirabelle** ở một số chợ châu Âu.