"minuses" in Vietnamese
Definition
'Minuses' là những điểm bất lợi hoặc nhược điểm của một vấn đề, thường được nói tới khi so sánh các lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'pluses and minuses' để so sánh thuận lợi, bất lợi. Chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hay văn viết thân mật. Sử dụng dạng số nhiều.
Examples
Every option has its own minuses.
Mỗi lựa chọn đều có những **điểm trừ** riêng.
Let’s list the pluses and minuses of this plan.
Hãy liệt kê các ưu và **nhược điểm** của kế hoạch này.
There are some clear minuses to living so far away.
Có một số **bất lợi** rõ ràng khi sống xa như vậy.
Honestly, the minuses almost outweigh the pluses for me.
Thực sự thì với tôi, **điểm trừ** gần như nhiều hơn điểm cộng.
You have to consider all the minuses before deciding.
Bạn phải cân nhắc tất cả các **điểm trừ** trước khi quyết định.
For me, the minuses don’t really matter that much.
Đối với tôi, các **nhược điểm** đó không quan trọng lắm.