Herhangi bir kelime yazın!

"minuscule" in Vietnamese

rất nhỏnhỏ xíu

Definition

Cực kỳ nhỏ về kích thước hoặc số lượng; nhỏ hơn rất nhiều so với bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Minuscule' trang trọng hơn và ít dùng hơn 'tiny' hay 'very small' trong hội thoại thường ngày. Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nhỏ hoặc không đáng kể. Không nhầm với nghĩa chữ thường trong kiểu chữ.

Examples

The ant is minuscule compared to the elephant.

Con kiến ​​**rất nhỏ** so với con voi.

There was only a minuscule amount of sugar left in the jar.

Chỉ còn lại một lượng đường **rất nhỏ** trong hũ.

His handwriting is so minuscule that I can't read it.

Chữ viết tay của anh ấy **rất nhỏ** nên tôi không đọc được.

Don’t worry about the risks—they’re absolutely minuscule.

Đừng lo về những rủi ro—chúng **rất nhỏ** thôi.

The difference between the two products is minuscule, but the price isn't!

Sự khác biệt giữa hai sản phẩm **rất nhỏ**, nhưng giá thì không!

He found a minuscule crack in the screen, barely visible to the eye.

Anh ấy phát hiện một vết nứt **rất nhỏ** trên màn hình, khó thấy bằng mắt thường.