"minty" in Vietnamese
có vị bạc hàcó mùi bạc hà
Definition
Có hương vị hoặc mùi thơm giống như bạc hà: mát lạnh, dễ chịu, thường dùng để mô tả kẹo, kem đánh răng hoặc kẹo cao su.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mùi hoặc vị của thực phẩm, kẹo cao su, kem đánh răng; ít dùng cho vật thể không liên quan đến vị hoặc mùi.
Examples
This toothpaste is very minty.
Kem đánh răng này rất **có vị bạc hà**.
I love minty chewing gum.
Tôi thích kẹo cao su **có vị bạc hà**.
The candy has a minty flavor.
Kẹo này có vị **bạc hà**.
After eating that, my mouth feels so minty and fresh.
Sau khi ăn xong, miệng tôi cảm thấy rất **bạc hà** và tươi mát.
Try this drink—it’s super minty and cooling.
Thử đồ uống này đi—rất **bạc hà** và mát lạnh.
Her perfume has a light, minty touch to it.
Nước hoa của cô ấy có chút hương **bạc hà** nhẹ.