Herhangi bir kelime yazın!

"minored" in Vietnamese

học chuyên ngành phụ

Definition

Học thêm một chuyên ngành phụ bên cạnh chuyên ngành chính tại đại học hoặc cao đẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ mang nghĩa học chuyên ngành phụ tại đại học, dùng theo mẫu 'I minored in X.' Không dùng cho bậc phổ thông hoặc ngoài môi trường học thuật.

Examples

She minored in Spanish at university.

Cô ấy đã **học chuyên ngành phụ** tiếng Tây Ban Nha ở đại học.

I minored in art while majoring in biology.

Tôi **học chuyên ngành phụ** mỹ thuật trong khi chuyên ngành chính là sinh học.

Many students have minored in computer science.

Nhiều sinh viên đã **học chuyên ngành phụ** về khoa học máy tính.

He minored in French just because he loved the language.

Anh ấy **học chuyên ngành phụ** tiếng Pháp chỉ vì yêu thích ngôn ngữ này.

I minored in business, which really helped with my career later.

Tôi **học chuyên ngành phụ** kinh doanh và điều đó thực sự giúp ích cho công việc sau này.

She always mentions she minored in theater when talking about her college days.

Cô ấy luôn nhắc đến việc đã **học chuyên ngành phụ** sân khấu khi nói về thời đại học.