Herhangi bir kelime yazın!

"miniver" in Vietnamese

lông miniver (lông sóc hoặc chồn trắng dùng trong hoàng gia)

Definition

Một loại lông mềm màu xám nhạt hoặc trắng của sóc hay chồn, từng được dùng để viền áo của giới quý tộc hoặc vua chúa ở châu Âu thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lông miniver’ hầu như chỉ xuất hiện trong sách văn học hoặc tài liệu lịch sử, thường dùng để mô tả trang phục hoàng gia, quý tộc. Không nhầm với ‘ermine’ (chồn trắng toàn phần).

Examples

The king's robe was trimmed with miniver.

Áo choàng của nhà vua được viền bằng **lông miniver**.

In medieval times, only nobles could wear miniver.

Thời trung cổ, chỉ giới quý tộc mới được mặc **lông miniver**.

Her cloak had a collar made of miniver.

Áo choàng của cô ấy có cổ làm bằng **lông miniver**.

The princess was dressed in a gown lined with miniver for the ceremony.

Công chúa mặc chiếc váy lót **lông miniver** trong buổi lễ.

Writers often mention miniver when describing old royal courts.

Các tác giả thường nhắc đến **lông miniver** khi miêu tả các triều đình xưa.

That portrait shows the queen draped in robes of velvet and miniver.

Trong bức chân dung đó, nữ hoàng khoác áo nhung và **lông miniver**.