Herhangi bir kelime yazın!

"ministries" in Vietnamese

bộbộ ngành (chính phủ)

Definition

Các cơ quan chính phủ phụ trách những lĩnh vực riêng như giáo dục hoặc y tế. Đôi khi từ này cũng dùng cho tổ chức tôn giáo, nhưng nghĩa chỉ cơ quan nhà nước là phổ biến nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các cơ quan cấp quốc gia như 'Bộ Y tế', 'Bộ Giáo dục'. Nghĩa tôn giáo không phổ biến trong tiếng Việt. Không nhầm lẫn với 'minister' (bộ trưởng) hoặc 'ministry' (số ít).

Examples

Many countries have separate ministries for health and education.

Nhiều quốc gia có các **bộ** riêng cho y tế và giáo dục.

The government announced changes in several ministries.

Chính phủ đã công bố những thay đổi trong một số **bộ**.

There are five major ministries in this country.

Ở đất nước này có năm **bộ** lớn.

After the elections, some ministries were merged to improve efficiency.

Sau cuộc bầu cử, một số **bộ** đã được sáp nhập để nâng cao hiệu quả.

The budgets for the different ministries are set every year in parliament.

Ngân sách của các **bộ** khác nhau được quyết định hàng năm tại quốc hội.

He has worked in several ministries, including foreign affairs and transportation.

Anh ấy đã làm việc ở nhiều **bộ**, bao gồm cả ngoại giao và giao thông vận tải.