"miniskirts" in Vietnamese
Definition
Những chiếc váy rất ngắn, thường kết thúc ở trên đầu gối; thường được coi là trang phục thời trang, hợp xu hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường liên quan đến thời trang nữ và thập niên 1960-1970. Dùng số nhiều để nói về nhiều kiểu váy. Mang tính thoải mái hoặc nổi bật tuỳ ngữ cảnh. Hay dùng với “mặc”, “nhà thiết kế”, “thời trang”.
Examples
She likes to wear miniskirts to parties.
Cô ấy thích mặc **váy ngắn** khi đi dự tiệc.
Many fashion models wear miniskirts on the runway.
Nhiều người mẫu thời trang mặc **váy ngắn** trên sàn diễn.
Miniskirts were especially popular in the 1960s.
**Váy ngắn** từng đặc biệt thịnh hành vào thập niên 1960.
You won't see many miniskirts at a formal wedding.
Bạn sẽ hiếm khi thấy nhiều **váy ngắn** ở một đám cưới trang trọng.
Some designers love experimenting with colorful miniskirts every season.
Một số nhà thiết kế thích thử sức với các **váy ngắn** đầy màu sắc mỗi mùa.
I used to think miniskirts weren't my style, but now I love them in summer.
Tôi từng nghĩ **váy ngắn** không hợp với mình, nhưng giờ tôi rất thích chúng vào mùa hè.