Herhangi bir kelime yazın!

"miniseries" in Vietnamese

phim truyền hình ngắn tập

Definition

Một loạt phim truyền hình có số tập giới hạn, kể trọn vẹn một câu chuyện và thường ngắn hơn phim truyền hình dài tập thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về các chương trình truyền hình. 'Miniseries' là dạng phim có câu chuyện trọn vẹn, không nhiều mùa. Trang trọng hơn so với cách gọi 'show' hay 'series'.

Examples

I watched a new miniseries last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã xem một **phim truyền hình ngắn tập** mới.

The miniseries has only four episodes.

**Phim truyền hình ngắn tập** này chỉ có bốn tập.

My favorite actor stars in this miniseries.

Diễn viên yêu thích của tôi đóng vai chính trong **phim truyền hình ngắn tập** này.

Have you seen that crime miniseries everyone keeps talking about?

Bạn đã xem **phim truyền hình ngắn tập** về tội phạm mà mọi người đều nhắc đến chưa?

The story was so good, I binged the whole miniseries in one night.

Câu chuyện quá hay nên tôi đã xem trọn **phim truyền hình ngắn tập** trong một đêm.

Unlike most shows, this miniseries has a real ending—you won't be left hanging.

Khác với hầu hết các show, **phim truyền hình ngắn tập** này có kết thúc thực sự—bạn sẽ không bị bỏ lửng.