Herhangi bir kelime yazın!

"minimalist" in Vietnamese

tối giản

Definition

Người tối giản là người thích sự đơn giản, chỉ sử dụng hoặc sở hữu những thứ cần thiết, hoặc theo đuổi phong cách đơn giản, gọn gàng không dư thừa chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm danh từ (người) và tính từ (phong cách, thiết kế), như 'minimalist lifestyle', 'minimalist design'. Không giống 'đơn giản', 'tối giản' chỉ phong cách/suy nghĩ cụ thể.

Examples

My sister is a minimalist and has only a few things in her room.

Chị gái tôi là một **tối giản**, trong phòng chỉ có vài món đồ.

The house has a minimalist design with clean lines and white walls.

Ngôi nhà có thiết kế **tối giản** với đường nét rõ ràng và tường trắng.

He lives a minimalist lifestyle and avoids buying unnecessary things.

Anh ấy sống phong cách **tối giản** và tránh mua những thứ không cần thiết.

If you walk into her apartment, you'll see a true minimalist space—just the basics, nothing extra.

Nếu bạn bước vào căn hộ của cô ấy, bạn sẽ thấy một không gian **tối giản** thực sự — chỉ có những thứ cần thiết, không có gì thừa.

Many people are attracted to the minimalist trend because it makes life feel less stressful.

Nhiều người bị thu hút bởi xu hướng **tối giản** vì nó làm cuộc sống bớt căng thẳng hơn.

I've tried being a minimalist, but sometimes I miss having more decorations around.

Tôi đã thử là một người **tối giản**, nhưng đôi khi lại nhớ cảm giác có nhiều đồ trang trí hơn.