Herhangi bir kelime yazın!

"minie" in Vietnamese

Minie (tên riêng)

Definition

'Minie' thường dùng làm biệt danh hoặc tên riêng cho nữ, hoặc có thể là viết sai của 'mini' hoặc 'Minnie'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với tên riêng hoặc biệt danh. Không dùng để chỉ 'mini' (nhỏ) hay 'Minnie' (tên nhân vật); hãy dùng đúng từ.

Examples

Minie is my friend's nickname.

**Minie** là biệt danh của bạn tôi.

I saw Minie at the store yesterday.

Hôm qua tôi thấy **Minie** ở cửa hàng.

Everyone calls her Minie.

Ai cũng gọi cô ấy là **Minie**.

I think Minie prefers tea instead of coffee.

Tôi nghĩ **Minie** thích trà hơn cà phê.

Did you hear what Minie said this morning?

Bạn có nghe sáng nay **Minie** nói gì không?

Whenever Minie starts laughing, everybody joins in.

Mỗi khi **Minie** cười, mọi người đều cười theo.