Herhangi bir kelime yazın!

"minicam" in Vietnamese

camera mini

Definition

Camera mini là một loại máy quay video nhỏ gọn, dễ mang theo, thường dùng để quay lén hoặc khi không thể dùng máy quay lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật/trung tính; mang ý nghĩa nhỏ gọn, dễ mang, đôi khi dùng lén lút. Không nhầm với 'webcam' (gọi video) hoặc 'handycam' (thương hiệu máy quay cầm tay).

Examples

The reporter used a minicam to record the interview.

Phóng viên đã dùng **camera mini** để ghi lại cuộc phỏng vấn.

The security guard checked the footage from the minicam.

Nhân viên bảo vệ kiểm tra cảnh quay từ **camera mini**.

He bought a new minicam for his travel videos.

Anh ấy đã mua **camera mini** mới để quay video du lịch.

Luckily, my minicam fit right inside my shirt pocket.

May mắn là **camera mini** của tôi vừa khít trong túi áo sơ mi.

They hid a minicam to catch whoever was stealing lunches.

Họ đã giấu một **camera mini** để bắt quả tang ai đang lấy cắp bữa trưa.

For action shots on my bike, nothing beats my trusty minicam.

Khi quay cảnh hành động trên xe đạp, không gì vượt qua được **camera mini** đáng tin cậy của tôi.