Herhangi bir kelime yazın!

"minibus" in Vietnamese

xe buýt nhỏ

Definition

Xe buýt nhỏ hơn xe buýt thường, chở nhiều người hơn ô tô nhưng ít hơn xe buýt lớn, thường chở từ 8 đến 30 người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xe buýt nhỏ’ phổ biến để chở nhóm nhỏ, đi tour hoặc đưa đón sân bay. Không lớn như xe buýt thông thường.

Examples

We took the minibus to school every day.

Chúng tôi đi học mỗi ngày bằng **xe buýt nhỏ**.

The airport minibus leaves every 30 minutes.

**Xe buýt nhỏ** sân bay khởi hành mỗi 30 phút.

The minibus can only carry 20 people.

**Xe buýt nhỏ** chỉ chở được 20 người.

We hired a minibus for the family reunion trip.

Chúng tôi đã thuê một **xe buýt nhỏ** cho chuyến đi họp mặt gia đình.

The students piled into the minibus after the field trip.

Sau chuyến tham quan, các học sinh lên **xe buýt nhỏ**.

Is there a minibus service running late at night?

Dịch vụ **xe buýt nhỏ** có hoạt động muộn ban đêm không?