Herhangi bir kelime yazın!

"minibike" in Vietnamese

xe minibikexe máy mini

Definition

Xe minibike là loại xe máy nhỏ, nhẹ, thường dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên sử dụng để vui chơi hoặc di chuyển quãng ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh vui chơi, ít khi đi trên đường lớn. Cụm 'ride a minibike' nghĩa là chạy xe minibike. Không giống xe tay ga hoặc xe moped.

Examples

When I was a kid, I used to race my minibike with my friends every weekend.

Hồi nhỏ, cuối tuần nào tôi cũng đua **xe minibike** với bạn bè.

My nephew loves showing off tricks on his new minibike.

Cháu trai tôi rất thích trình diễn các pha mạo hiểm trên **xe minibike** mới của mình.

He got a minibike for his birthday.

Cậu ấy đã nhận được một chiếc **xe minibike** vào sinh nhật.

You can ride the minibike in the backyard.

Bạn có thể chạy **xe minibike** trong sân sau.

The minibike is easy for kids to control.

**Xe minibike** rất dễ điều khiển cho trẻ em.

Sometimes, you see kids riding a minibike around the local park after school.

Thỉnh thoảng sau giờ học, bạn sẽ thấy trẻ con chạy **xe minibike** quanh công viên gần nhà.