Herhangi bir kelime yazın!

"minibars" in Vietnamese

tủ lạnh mini (khách sạn)minibar

Definition

Một tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn chứa đồ uống và đồ ăn nhẹ, thường phải trả thêm tiền khi sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khách sạn. Đồ trong 'minibar' thường đắt hơn mua bên ngoài. Có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Examples

Some hotel rooms have minibars with drinks and snacks.

Một số phòng khách sạn có **tủ lạnh mini** với đồ uống và đồ ăn nhẹ.

The minibars are checked every day by staff.

Nhân viên kiểm tra **tủ lạnh mini** mỗi ngày.

Guests must pay for any items they take from the minibars.

Khách phải trả tiền cho bất kỳ món nào lấy từ **tủ lạnh mini**.

Honestly, I never touch the minibars because the prices are crazy.

Thật lòng, tôi không bao giờ đụng đến **tủ lạnh mini** vì giá quá đắt đỏ.

Newer hotels often have smart minibars that know when you take something.

Khách sạn mới thường có **tủ lạnh mini** thông minh biết khi bạn lấy đồ.

We laughed when we saw the fancy candy bars in the minibars.

Chúng tôi bật cười khi thấy những thanh kẹo sang chảnh trong **tủ lạnh mini**.