"miniaturization" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho một vật gì đó nhỏ hơn rất nhiều, đặc biệt trong công nghệ và điện tử, nhưng vẫn giữ nguyên chức năng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Thu nhỏ hóa" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh, đặc biệt khi nói về điện tử, thiết bị và sản xuất. Từ này mang tính trang trọng, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Miniaturization has made computers much smaller.
**Thu nhỏ hóa** đã làm cho máy tính trở nên nhỏ gọn hơn nhiều.
Thanks to miniaturization, cell phones fit in your pocket.
Nhờ **thu nhỏ hóa**, điện thoại di động có thể để vừa trong túi của bạn.
Miniaturization is important in medical technology.
**Thu nhỏ hóa** rất quan trọng trong công nghệ y tế.
The trend of miniaturization is changing how we design gadgets.
Xu hướng **thu nhỏ hóa** đang thay đổi cách chúng ta thiết kế thiết bị.
Without miniaturization, we wouldn't have wearable technology today.
Nếu không có **thu nhỏ hóa**, chúng ta đã không có công nghệ đeo được ngày nay.
Engineers are constantly pushing miniaturization to create smarter products.
Các kỹ sư luôn thúc đẩy **thu nhỏ hóa** để tạo ra những sản phẩm thông minh hơn.