"miniatures" in Vietnamese
Definition
Bản sao hoặc mô hình rất nhỏ của một vật gì đó, thường dùng làm đồ chơi, vật sưu tầm, hoặc để trưng bày. Cũng có thể chỉ các bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc nhỏ, tinh xảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu ở dạng số nhiều cho các mô hình sưu tầm, vật trong nhà búp bê hoặc tác phẩm nghệ thuật. Không dùng cho đồ vật chỉ đơn giản là nhỏ, mà phải là mô hình hoặc bản sao thu nhỏ. Thường gặp trong cụm: 'sưu tập mô hình thu nhỏ', 'sơn mô hình thu nhỏ'.
Examples
He collects miniatures of famous cars.
Anh ấy sưu tập **mô hình thu nhỏ** của những chiếc xe nổi tiếng.
I painted some miniatures for my dollhouse.
Tôi đã sơn một số **mô hình thu nhỏ** cho nhà búp bê của mình.
The museum has miniatures of old ships.
Bảo tàng có các **mô hình thu nhỏ** của những con tàu cổ.
Some people spend hours painting tiny details on their miniatures.
Có người dành hàng giờ để tô chi tiết nhỏ xíu trên các **mô hình thu nhỏ** của họ.
There’s a huge community online that trades and displays miniatures.
Có một cộng đồng lớn trực tuyến chuyên trao đổi và trưng bày **mô hình thu nhỏ**.
For the board game, you need to buy extra miniatures if you want more characters.
Với trò board game này, bạn phải mua thêm **mô hình thu nhỏ** nếu muốn có nhiều nhân vật hơn.