Herhangi bir kelime yazın!

"mingled" in Vietnamese

hòa lẫnpha trộn

Definition

Dùng để diễn tả khi hai hay nhiều thứ được kết hợp nhẹ nhàng hoặc hòa quyện lại với nhau thành một thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với mùi, âm thanh, cảm xúc hoặc nhóm người kết hợp nhẹ nhàng. Hay xuất hiện ở dạng bị động; 'mingled with' là cấu trúc cố định, nhìn chung chỉ sự kết hợp không mạnh như 'mixed'.

Examples

The crowd mingled at the party.

Mọi người trong bữa tiệc đã **hòa lẫn** với nhau.

Laughter mingled with music in the air.

Tiếng cười **hòa lẫn** cùng tiếng nhạc trong không gian.

Rainwater mingled with the soil.

Nước mưa **hòa lẫn** với đất.

Her tears mingled with the rain as she walked home.

Nước mắt cô ấy **hòa lẫn** cùng cơn mưa khi cô đi về nhà.

Voices from different rooms mingled in the hallway.

Âm thanh từ các phòng khác nhau **hòa lẫn** với nhau ở hành lang.

Fear and excitement mingled inside her before the big test.

Nỗi sợ và háo hức **hòa lẫn** trong cô ấy trước kỳ thi lớn.