Herhangi bir kelime yazın!

"mingle with" in Vietnamese

hoà nhập vớigiao lưu với

Definition

Tham gia, nói chuyện và tạo mối quan hệ với nhiều người khác tại sự kiện hoặc buổi gặp mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường giao tiếp, tụ họp; không dùng cho việc trộn vật chất mà chỉ áp dụng khi nói về sự hòa nhập giữa người với người.

Examples

I tried to mingle with everyone at the party.

Tôi đã cố **hoà nhập với** mọi người ở buổi tiệc.

It's important to mingle with your coworkers at events.

Việc **hoà nhập với** đồng nghiệp tại các sự kiện là quan trọng.

She doesn't like to mingle with large groups.

Cô ấy không thích **hoà nhập với** nhóm đông người.

Just grab a drink and mingle with the other guests!

Cầm một ly nước lên và **hoà nhập với** những vị khách khác đi!

It's not easy to mingle with strangers if you're shy.

Nếu bạn nhút nhát thì **hoà nhập với** người lạ không dễ dàng.

After a while, I started to mingle with people and felt more comfortable.

Sau một lúc, tôi bắt đầu **hoà nhập với** mọi người và cảm thấy thoải mái hơn.