"minesweeper" in Vietnamese
Definition
Tàu quét mìn là loại tàu hoặc người chuyên tìm và gỡ bỏ mìn ở biển hoặc trên đất liền. 'Minesweeper' cũng là tên một trò chơi máy tính nổi tiếng, nơi bạn cần tránh các quả mìn ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
"tàu quét mìn" nói về tàu, "người gỡ mìn" nói về người làm công việc đó, còn "dò mìn" thường dùng cho game. Khi nói về game thường dễ hiểu, còn nếu về tàu/người nên nói rõ.
Examples
The navy sent a minesweeper to clear the area.
Hải quân đã cử một **tàu quét mìn** đến dọn sạch khu vực đó.
I played minesweeper on my computer last night.
Tối qua tôi chơi **dò mìn** trên máy tính.
The minesweeper found a dangerous mine on the beach.
**Người gỡ mìn** đã tìm thấy một quả mìn nguy hiểm trên bãi biển.
When I'm bored at work, I sneak in a quick game of minesweeper.
Khi chán ở công ty, tôi lén chơi một ván **dò mìn**.
The old minesweeper ship has been turned into a museum.
Con **tàu quét mìn** cũ được chuyển thành bảo tàng.
Everyone got hooked on minesweeper when it first came out on Windows.
Khi **dò mìn** xuất hiện lần đầu trên Windows, ai cũng bị cuốn hút.