Herhangi bir kelime yazın!

"mind your p's and q's" in Vietnamese

giữ lịch sựcư xử đúng mực

Definition

Cụm này có nghĩa là chú ý đến cách cư xử, nhất là phải lịch sự và tôn trọng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi cổ, thường được giáo viên, phụ huynh hay sử dụng để nhắc nhở phải có phép tắc. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của giới trẻ.

Examples

Please mind your p's and q's when visiting your grandparents.

Khi đến thăm ông bà, làm ơn **giữ lịch sự** nhé.

The teacher told the students to mind their p's and q's during the ceremony.

Giáo viên dặn học sinh **cư xử đúng mực** trong buổi lễ.

You should mind your p's and q's at the dinner table.

Bạn nên **giữ lịch sự** khi ngồi bàn ăn.

If you want to impress your boss, you’d better mind your p's and q's at the event.

Nếu muốn gây ấn tượng với sếp, bạn nên **giữ lịch sự** tại sự kiện.

He forgot to mind his p's and q's and ended up embarrassing himself at the party.

Anh ấy quên **cư xử đúng mực** và làm mình ngượng ở bữa tiệc.

You really need to mind your p's and q's when meeting new clients—it makes a big difference.

Khi gặp khách hàng mới, bạn thật sự nên **giữ lịch sự**—điều đó rất quan trọng.