Herhangi bir kelime yazın!

"mind if" in Vietnamese

có phiền khôngbạn có ngại không

Definition

Khi muốn lịch sự hỏi ai đó có cho phép mình làm gì đó hoặc điều đó có làm họ khó chịu không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật hoặc lịch sự. Mẫu phổ biến: 'Do you mind if I...?'. Trả lời 'Không' để đồng ý, 'Có' để từ chối.

Examples

Mind if I open the window?

**Bạn có phiền không** nếu tôi mở cửa sổ?

Do you mind if I sit here?

Tôi ngồi đây **có phiền không**?

Would you mind if we left early?

**Bạn có ngại không** nếu chúng tôi về sớm?

Hey, mind if I grab one of these cookies?

**Bạn có phiền không** nếu tôi lấy một cái bánh quy này?

Mind if I join your conversation?

**Bạn có phiền không** nếu tôi tham gia nói chuyện cùng bạn?

You don’t mind if I call you later, do you?

Bạn **không phiền chứ** nếu tôi gọi lại cho bạn sau?