Herhangi bir kelime yazın!

"mind's eye" in Indonesian

con mắt tưởng tượngtrong tâm trí

Definition

'Con mắt tưởng tượng' là khả năng tưởng tượng hoặc hình dung điều gì đó trong tâm trí, như thể bạn đang nhìn thấy bằng mắt thật.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc hoàn cảnh trang trọng. 'Nhìn bằng con mắt tưởng tượng' là hình dung trong đầu chứ không phải nhìn thật.

Examples

In my mind's eye, I can see the house where I grew up.

Trong **con mắt tưởng tượng**, tôi nhìn thấy ngôi nhà nơi mình lớn lên.

Close your eyes and use your mind's eye to picture the ocean.

Nhắm mắt lại và dùng **con mắt tưởng tượng** để hình dung biển cả.

Artists often use their mind's eye before starting a new painting.

Các nghệ sĩ thường dùng **con mắt tưởng tượng** của mình trước khi vẽ tranh mới.

I can picture exactly what she looks like in my mind's eye, even though we haven’t met in years.

Tôi vẫn hình dung rõ cô ấy trong **con mắt tưởng tượng**, dù đã nhiều năm không gặp.

Try to replay the scene in your mind's eye and remember every detail.

Hãy thử phát lại cảnh đó trong **con mắt tưởng tượng** và nhớ từng chi tiết.

"Imagine the future cityscape in your mind's eye," the teacher said.

"Hãy tưởng tượng cảnh quan thành phố tương lai trong **con mắt tưởng tượng** của bạn," giáo viên nói.