"mince" in Vietnamese
Definition
Cắt thực phẩm, đặc biệt là thịt, thành những miếng nhỏ li ti, thường bằng dao hoặc máy xay; cũng chỉ phần thịt xay nhuyễn đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong nấu ăn. Ở Anh, 'mince' thường chỉ thịt bò xay. Động từ dùng như 'băm tỏi', 'băm hành'. Đừng nhầm với nghĩa bóng trong tiếng Anh.
Examples
Please mince the garlic for the sauce.
Làm ơn **băm nhỏ** tỏi cho nước sốt.
Add the mince to the frying pan.
Thêm **thịt xay** vào chảo.
He likes mince in his tacos.
Anh ấy thích **thịt xay** trong bánh taco của mình.
Can you mince the onions a bit finer?
Bạn có thể **băm nhỏ** hành tây hơn được không?
We're having spaghetti with beef mince tonight.
Tối nay chúng ta sẽ ăn mì spaghetti với **thịt bò xay**.
I prefer to mince my own meat rather than buy it ready-made.
Tôi thích tự **băm** thịt hơn là mua sẵn bên ngoài.