Herhangi bir kelime yazın!

"minbar" in Vietnamese

minbarbục giảng (trong nhà thờ Hồi giáo)

Definition

Minbar là bục hoặc bệ cao trong nhà thờ Hồi giáo, nơi imam đứng để thuyết giảng, đặc biệt vào ngày thứ Sáu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Minbar' chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Hồi giáo hoặc nói về kiến trúc nhà thờ Hồi giáo, hiếm khi thấy ngoài lĩnh vực này.

Examples

The imam stood on the minbar during the Friday prayer.

Imam đứng trên **minbar** trong buổi cầu nguyện ngày thứ Sáu.

A minbar is built in almost every mosque.

Gần như mọi nhà thờ Hồi giáo đều xây dựng một **minbar**.

The historical minbar was made of wood.

**Minbar** lịch sử được làm bằng gỗ.

People listened carefully as the imam climbed the minbar to start his sermon.

Mọi người lắng nghe cẩn thận khi imam bước lên **minbar** để bắt đầu bài thuyết giảng.

The beautifully decorated minbar impressed all the visitors.

**Minbar** được trang trí đẹp mắt đã khiến mọi người ấn tượng.

Not everyone knows what a minbar is unless they've been to a mosque.

Không phải ai cũng biết **minbar** là gì nếu họ chưa từng đến nhà thờ Hồi giáo.