Herhangi bir kelime yazın!

"mimicry" in Vietnamese

bắt chước (sinh học)mô phỏng

Definition

Bắt chước là hành động sao chép hành vi, ngoại hình hoặc âm thanh của người hoặc vật khác, thường để tránh nguy hiểm, hòa nhập hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

"bắt chước" trong sinh học nói về động vật bắt chước hình dạng hoặc hành vi để sinh tồn (ví dụ: 'animal mimicry'), và cũng dùng trong nghệ thuật giải trí; từ này mang tính khoa học, không dùng cho việc bắt chước hằng ngày.

Examples

Some insects use mimicry to look like dangerous animals and avoid predators.

Một số loài côn trùng sử dụng **bắt chước** để trông giống như động vật nguy hiểm và tránh kẻ săn mồi.

Parrots are known for their mimicry of human speech.

Vẹt nổi tiếng với **bắt chước** tiếng nói của con người.

Actors use mimicry to entertain people and play different roles.

Diễn viên dùng **bắt chước** để làm khán giả giải trí và nhập vai các nhân vật khác nhau.

His mimicry of the teacher had the whole class laughing.

Màn **bắt chước** thầy giáo của cậu ấy khiến cả lớp cười ồ lên.

Butterflies sometimes rely on mimicry to survive in the wild.

Bướm đôi khi dựa vào **bắt chước** để sinh tồn trong tự nhiên.

Her skillful mimicry of celebrities made her popular on social media.

Khả năng **bắt chước** người nổi tiếng của cô ấy đã khiến cô nổi tiếng trên mạng xã hội.