"milquetoast" in Vietnamese
Definition
Chỉ người nhút nhát, thiếu quyết đoán, dễ bị người khác lấn át và không bảo vệ được quan điểm của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về văn viết hoặc các tình huống trang trọng, dùng với hàm ý phê phán nhẹ hoặc châm biếm, khác với 'nhút nhát' hay 'rụt rè' thông thường.
Examples
Tom is a milquetoast who never speaks up in meetings.
Tom là một **người nhu nhược**, chưa bao giờ dám lên tiếng trong các cuộc họp.
Nobody listens to a milquetoast in an argument.
Không ai nghe lời của một **người nhu nhược** trong tranh luận cả.
Being a milquetoast can make life difficult at work.
Là một **người nhu nhược** sẽ khiến cuộc sống nơi công sở trở nên khó khăn.
He’s such a milquetoast—he lets everyone walk all over him.
Anh ấy đúng là **người nhu nhược**—mọi người đều lấn át anh ta.
Don’t be a milquetoast—stand up for yourself!
Đừng là một **người nhu nhược**—hãy lên tiếng cho bản thân mình!
People always underestimate a milquetoast, but sometimes they surprise you.
Mọi người thường đánh giá thấp **người nhu nhược**, nhưng đôi khi họ lại làm người khác bất ngờ.