Herhangi bir kelime yazın!

"milliseconds" in Vietnamese

mili giây

Definition

Mili giây là đơn vị thời gian bằng một phần nghìn của một giây (0,001 giây). Thường dùng để đo các khoảng thời gian rất ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc máy tính. Hay gặp trong cụm như "chỉ trong vài mili giây", "thời gian phản hồi tính bằng mili giây". Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The computer can process data in just a few milliseconds.

Máy tính có thể xử lý dữ liệu chỉ trong vài **mili giây**.

A blink of an eye takes about 100 milliseconds.

Một cái chớp mắt mất khoảng 100 **mili giây**.

The reaction time was under 250 milliseconds.

Thời gian phản ứng dưới 250 **mili giây**.

The website loads in mere milliseconds—it’s super fast!

Trang web tải chỉ trong vài **mili giây**—cực kỳ nhanh!

His answer came in less than two hundred milliseconds.

Câu trả lời của anh ấy đến trong chưa đầy hai trăm **mili giây**.

Can you tell the difference between sounds that are only a few milliseconds apart?

Bạn có thể phân biệt các âm thanh chỉ cách nhau vài **mili giây** không?