Herhangi bir kelime yazın!

"milling" in Vietnamese

xayphay

Definition

Là quá trình nghiền, xay hoặc cắt vật liệu (như ngũ cốc hoặc kim loại) thành phần nhỏ hơn, thường sử dụng máy xay. Có thể dùng trong sản xuất bột hoặc chế tạo cơ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'xay' dùng cho thực phẩm, 'phay' dùng trong cơ khí/công nghiệp. Không giống 'milling around'. Hãy chú ý lĩnh vực sử dụng.

Examples

The factory uses milling to turn wheat into flour.

Nhà máy sử dụng **xay** để biến lúa mì thành bột mì.

He works in a shop that does metal milling.

Anh ấy làm việc ở tiệm chuyên **phay** kim loại.

Milling machines help make car parts.

Máy **phay** hỗ trợ sản xuất phụ tùng ô tô.

After milling the corn, they packaged it for sale at the market.

Sau khi **xay** ngô, họ đã đóng gói để bán ở chợ.

The engineer adjusted the milling settings to get a smoother finish on the metal.

Kỹ sư đã chỉnh lại thông số **phay** để bề mặt kim loại mịn hơn.

Many traditional bakeries still rely on stone milling for their flour.

Nhiều tiệm bánh truyền thống vẫn dùng **xay** bằng đá để làm bột mì.