Herhangi bir kelime yazın!

"millinery" in Vietnamese

nghề làm mũ nữtiệm mũ nữ

Definition

Nghề, nghệ thuật hoặc sản phẩm làm và bán mũ cho phụ nữ, hoặc cửa hàng chuyên bán mũ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc thời trang. Chỉ dùng riêng cho mũ nữ và đôi khi chỉ tiệm bán mũ nữ.

Examples

She is learning about millinery in her fashion class.

Cô ấy đang học về **nghề làm mũ nữ** trong lớp thời trang.

Millinery is an old and special craft.

**Nghề làm mũ nữ** là một nghề thủ công cổ và đặc biệt.

Many museums show examples of millinery from the 1900s.

Nhiều bảo tàng trưng bày các mẫu **nghề làm mũ nữ** từ những năm 1900.

She opened a small millinery shop downtown last year.

Năm ngoái, cô ấy đã mở một cửa hàng **nghề làm mũ nữ** nhỏ ở trung tâm thành phố.

Vintage lovers often collect rare examples of millinery.

Những người yêu đồ cổ thường sưu tầm các mẫu **nghề làm mũ nữ** hiếm.

The royal wedding featured stunning millinery that caught everyone’s eye.

Đám cưới hoàng gia có những kiểu **nghề làm mũ nữ** tuyệt đẹp khiến ai cũng chú ý.