Herhangi bir kelime yazın!

"millimetre" in Vietnamese

milimét

Definition

Milimét là đơn vị đo độ dài, bằng một phần nghìn mét. Thường được dùng để đo các khoảng cách rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong khoa học, kỹ thuật, y tế và cả đời sống hằng ngày. Viết tắt là 'mm', hay dùng với số lượng, ví dụ: '10 mm'. Không dùng cho khoảng cách lớn.

Examples

This line is only one millimetre thick.

Đường này chỉ dày một **milimét** thôi.

Please measure the gap in millimetres.

Hãy đo khoảng cách này bằng **milimét**.

The rain fell less than five millimetres last night.

Đêm qua lượng mưa ít hơn năm **milimét**.

Can you cut this pipe shorter by about three millimetres?

Bạn có thể cắt ngắn ống này khoảng ba **milimét** được không?

The screw is too big—it needs to be a few millimetres smaller.

Con ốc này quá to—nên nhỏ lại vài **milimét** nữa.

Even a millimetre can make a big difference in this design.

Chỉ một **milimét** cũng có thể tạo sự khác biệt lớn trong thiết kế này.