"milliliters" in Vietnamese
Definition
Mililít là đơn vị đo thể tích trong hệ mét. Một mililít bằng một phần nghìn lít, thường dùng để đo chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mililít' thường dùng trong y khoa, nấu ăn, hoặc khoa học để đo lượng nhỏ chất lỏng. Ký hiệu là 'mL' hay 'ml'.
Examples
There are 100 milliliters of milk in the bottle.
Trong chai có 100 **mililít** sữa.
Please measure 50 milliliters of water.
Vui lòng đong 50 **mililít** nước.
The cup holds 200 milliliters of juice.
Cốc này chứa được 200 **mililít** nước ép.
Just add a few milliliters of lemon juice to the recipe.
Chỉ cần thêm vài **mililít** nước cốt chanh vào công thức.
My medicine says to take 10 milliliters twice a day.
Thuốc của tôi hướng dẫn uống 10 **mililít** hai lần mỗi ngày.
You only need a couple of milliliters for the experiment.
Bạn chỉ cần vài **mililít** cho thí nghiệm này.