"millet" in Vietnamese
Definition
Kê là loại ngũ cốc nhỏ, tròn, thường dùng làm thực phẩm cho người và động vật, phổ biến tại châu Phi và châu Á. Kê thường được nấu như cơm hoặc xay thành bột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng không đếm được để chỉ chung loại hạt này. Hay gặp trong các chế độ ăn chay, ăn kiêng không gluten. Không nhầm với nghĩa chỉ chim.
Examples
Millet is used to make porridge in many countries.
Ở nhiều quốc gia, **kê** được dùng để nấu cháo.
Birds love eating millet seeds.
Chim rất thích ăn hạt **kê**.
Farmers grow millet in dry areas.
Nông dân trồng **kê** ở vùng khô hạn.
Some gluten-free breads are made from millet flour.
Một số loại bánh mì không gluten được làm từ bột **kê**.
Do you want to try a bowl of hot millet for breakfast?
Bạn có muốn thử một bát **kê** nóng cho bữa sáng không?
In some parts of India, millet is a staple instead of rice.
Ở một số vùng Ấn Độ, **kê** là lương thực chính thay thế cho gạo.