Herhangi bir kelime yazın!

"millet" in Indonesian

hạt kê

Definition

Kê là một loại hạt nhỏ, tròn, thường dùng làm thực phẩm cho người và động vật, phổ biến ở châu Phi và châu Á. Hạt kê thường được nấu như cơm hoặc nghiền thành bột.

Usage Notes (Indonesian)

Dạng này thường không đếm được, chỉ loại ngũ cốc nói chung. Rất phổ biến trong chế độ ăn chay hoặc không gluten. Không dùng cho nghĩa về loài chim.

Examples

Millet is used to make porridge in many countries.

Ở nhiều quốc gia, người ta dùng **kê** để nấu cháo.

Birds love eating millet seeds.

Chim rất thích ăn hạt **kê**.

Farmers grow millet in dry areas.

Nông dân trồng **kê** ở vùng khô hạn.

Some gluten-free breads are made from millet flour.

Một số loại bánh mì không gluten được làm từ bột **kê**.

Do you want to try a bowl of hot millet for breakfast?

Bạn có muốn thử một bát **kê** nóng cho bữa sáng không?

In some parts of India, millet is a staple instead of rice.

Ở một số vùng của Ấn Độ, **kê** là lương thực chính thay vì gạo.