Herhangi bir kelime yazın!

"milkmen" in Vietnamese

người giao sữa

Definition

Người đàn ông có công việc giao sữa tận nhà cho các gia đình. Công việc này phổ biến hơn trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người giao sữa' chủ yếu được dùng khi nói về ngày xưa hoặc kể chuyện hài hước. Hiện nay, nghề này gần như không còn.

Examples

The milkmen delivered bottles of milk every morning.

**Người giao sữa** mang những chai sữa đến mỗi sáng.

In the 1950s, many families knew their local milkmen by name.

Vào những năm 1950, nhiều gia đình biết tên **người giao sữa** ở khu mình.

The city once had dozens of milkmen working in every neighborhood.

Ngày trước, thành phố này từng có hàng chục **người giao sữa** ở mỗi khu phố.

My grandparents always tell stories about the friendly milkmen from their childhood.

Ông bà tôi hay kể chuyện về những **người giao sữa** thân thiện từ thời còn nhỏ.

You hardly see milkmen anymore; everything comes from supermarkets these days.

Bây giờ hầu như không còn thấy **người giao sữa**, mọi thứ đều từ siêu thị.

Back then, some milkmen even brought fresh cream or eggs along with the milk.

Hồi đó, một số **người giao sữa** còn đem cả kem tươi hoặc trứng đi cùng sữa.