"milkless" in Vietnamese
Definition
Không chứa sữa hoặc không có sữa, có thể chỉ thực phẩm, đồ uống, hoặc động vật không còn sản xuất sữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang tính chất trang trọng hoặc khoa học, dùng cho thức ăn, đồ uống không sữa hoặc động vật sau cai sữa. Giao tiếp hàng ngày hay dùng 'không có sản phẩm từ sữa' hơn.
Examples
She drinks her coffee milkless every morning.
Cô ấy uống cà phê **không sữa** mỗi sáng.
This recipe is completely milkless.
Công thức này hoàn toàn **không sữa**.
The calf became milkless after it grew up.
Con bê đã trở nên **không có sữa** sau khi trưởng thành.
I had to switch to a milkless diet because of my allergy.
Tôi phải chuyển sang chế độ ăn **không sữa** vì dị ứng.
Do you want your tea milkless or with milk?
Bạn muốn uống trà **không sữa** hay có sữa?
It's hard to find milkless chocolate that tastes good.
Khó tìm được socola **không sữa** mà ngon.