"militate against" in Vietnamese
Definition
Có tác động mạnh làm ngăn cản hoặc làm cho điều gì đó khó xảy ra hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Thường theo sau là điều bị cản trở: 'militate against sự thành công'. Thay thế cho 'ngăn cản', nhưng trang trọng hơn.
Examples
Bad weather can militate against outdoor events.
Thời tiết xấu có thể **cản trở** các sự kiện ngoài trời.
Lack of funding may militate against the success of the program.
Thiếu kinh phí có thể **cản trở** thành công của chương trình.
Strict rules could militate against creativity in the classroom.
Luật lệ nghiêm ngặt có thể **cản trở** sự sáng tạo trong lớp.
All these delays really militate against us finishing on time.
Tất cả những sự trì hoãn này thật sự **cản trở** chúng tôi hoàn thành đúng hạn.
Her lack of experience could militate against her getting the job.
Việc thiếu kinh nghiệm của cô ấy có thể **cản trở** cô nhận được công việc đó.
The old software may militate against smooth communication in the team.
Phần mềm cũ có thể **cản trở** việc giao tiếp trơn tru trong nhóm.