Herhangi bir kelime yazın!

"militaristic" in Vietnamese

quân phiệtquân sự cực đoan

Definition

Dùng để miêu tả người, chính sách hoặc xã hội tán thành quân đội mạnh và thường sử dụng biện pháp quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái phê phán hoặc trang trọng; dùng để nói về nhà nước hay quan điểm ưu tiên sức mạnh quân sự, không dùng cho hoạt động quân sự thông thường.

Examples

The country has a militaristic government.

Đất nước này có chính phủ **quân phiệt**.

His ideas are very militaristic.

Ý tưởng của anh ấy rất **quân sự cực đoan**.

The film criticizes militaristic values.

Bộ phim chỉ trích các giá trị **quân phiệt**.

People often worry about the country's militaristic attitude towards its neighbors.

Mọi người thường lo ngại về thái độ **quân sự cực đoan** của quốc gia này đối với các nước láng giềng.

Her speech sounded quite militaristic, focusing on building more weapons.

Bài phát biểu của cô ấy nghe khá **quân sự cực đoan**, tập trung vào việc xây dựng thêm vũ khí.

Some schools have a militaristic style, with strict uniforms and lots of discipline.

Một số trường học có phong cách **quân phiệt**, với đồng phục và kỷ luật nghiêm ngặt.