"militaries" in Vietnamese
Definition
Tập hợp các lực lượng vũ trang thuộc nhiều quốc gia khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tin tức hoặc các thảo luận về nhiều quốc gia. 'military' dùng phổ biến hơn cho đơn vị, còn 'militaries' thường được dùng khi so sánh lực lượng các nước.
Examples
Many countries have strong militaries.
Nhiều quốc gia có **quân đội** mạnh.
The world's militaries met for a peace conference.
Các **quân đội** trên thế giới đã gặp nhau tại hội nghị hòa bình.
Some militaries use new technology to improve security.
Một số **quân đội** sử dụng công nghệ mới để tăng cường an ninh.
During the drill, both militaries practiced rescue missions together.
Trong buổi diễn tập, cả hai **quân đội** đã phối hợp luyện tập cứu hộ cùng nhau.
Tensions grew as the militaries built up forces near the border.
Căng thẳng gia tăng khi các **quân đội** tập trung lực lượng gần biên giới.
New strategies are changing how militaries operate worldwide.
Những chiến lược mới đang làm thay đổi cách các **quân đội** hoạt động trên toàn cầu.